wear down
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Làm mòn dần, hao mòn: "wear down" chỉ quá trình làm cho một vật trở nên mỏng hơn, yếu hơn hoặc hư hỏng dần do sử dụng hoặc ma sát liên tục. 2. Làm kiệt sức, làm mệt mỏi: Nghĩa bóng, "wear down" dùng để chỉ việc làm cho ai đó mất dần năng lượng, ý chí hoặc sức lực do áp lực, căng thẳng hoặc yêu cầu lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 - Làm mòn vật lý:
- The constant friction wore down the soles of his shoes. (Ma sát liên tục đã làm mòn đế giày của anh ấy.)
- Years of rain and wind had worn down the stone steps. (Nhiều năm mưa gió đã làm mòn các bậc thang đá.)
Nghĩa 2 - Làm kiệt sức:
- The long hours at work began to wear down his health. (Những giờ làm việc dài bắt đầu làm kiệt sức sức khỏe của anh ấy.)
- Her constant complaints wore down my patience. (Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với tân ngữ: "wear down" thường đi kèm tân ngữ trực tiếp. Có thể tách cụm từ: "wear + tân ngữ + down".
- The teacher's strictness wore the students down. (Sự nghiêm khắc của giáo viên đã làm học sinh kiệt sức.)
- We need to wear down the opposition's resistance. (Chúng ta cần làm suy yếu sự phản kháng của phe đối lập.)
Dạng bị động: "be worn down".
- He was worn down by the endless paperwork. (Anh ấy đã bị kiệt sức vì đống giấy tờ vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Wear out (cụm động từ): làm mòn hoàn toàn, làm kiệt quệ (mạnh hơn "wear down").
- The old engine was completely worn out. (Động cơ cũ đã bị mòn hoàn toàn.)
- Wear away (cụm động từ): mòn dần, xói mòn (thường dùng cho vật chất).
- The waves wore away the cliff. (Những con sóng đã xói mòn vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- Grind down: nghiền nát, làm mòn (thường dùng cho vật lý hoặc tinh thần).
- Exhaust: làm kiệt sức.
- Erode: xói mòn (dùng cho vật lý hoặc nghĩa bóng).
- Fatigue: làm mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear off: phai dần, mất dần (tác dụng, cảm giác).
- The effect of the medicine wore off after a few hours. (Tác dụng của thuốc đã phai dần sau vài giờ.)
- Wear on: trôi qua (thời gian), kéo dài một cách mệt mỏi.
- The meeting wore on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ một cách mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Wear down someone's resistance: làm suy yếu sự phản kháng của ai đó.
- The negotiators tried to wear down the union's resistance. (Các nhà đàm phán đã cố gắng làm suy yếu sự phản kháng của công đoàn.)